Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morphinomania
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiện morphin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
morphine addiction
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
morphinism
Nguồn gốc
(etymology)
morphine
+
-o-
+
-mania
Họ từ
(word family)
cùng gốc
morphinomania
morphinomania
c
Người nghiện morphin
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
morfinomanía
giống cái
Chứng cuồng morphin
AI
1
Nghiện morphin
1
Nghiện morphin
1
Nghiện morphin