Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morfinomanía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/moɾfinomaˈnia/
Nghĩa chính
1
Chứng cuồng morphin
danh từ
morphinomania
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
morfinomanía
Dạng gốc
(base form)
morfinomanía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
morphinomania
Nghiện morphin
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
manía
morfina
AI
1
Chứng cuồng morphin
1
Chứng cuồng morphin
1
Chứng cuồng morphin