Dịch

mook

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ vô dụngdanh từA disagreeable or incompetent person.
  2. Kẻ thù ẩn danhdanh từAn anonymous foe that appears in large numbers and is readily dispatched by the hero.
  3. Sách dạng tạp chídanh từA book published in the form factor of a magazine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mookDạng gốc (base form)
  2. mooksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mook jongdanh từLoại hình nộm bằng gỗ được thiết kế để đá và đấm trong luyện tập kung fu Vịnh Xuân
Mook en Middelaardanh từ riêngĐô thị của Limburg, Hà Lan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Irelandmuc“pig”
  2. từ tiếng Hà Lanmok
  3. từ tiếng ĐứcMocke
danh từ

magazinebook

  1. mượn từ tiếng Nhậtムックmukku

AI