Dịch

bookazine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ấn phẩm kết hợp các yếu tố của sách và tạp chídanh từA publication combining elements of books and magazines.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bookazineDạng gốc (base form)
  2. bookazinesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • $34 two-year , "."

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI