guaje
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈɡwaxe/
Nghĩa chính
- Ngu ngốctính từfoolish, stupid
- Kẻ ngu ngốc, kẻ vô dụngdanh từfool, useless person, good-for-nothing
- Bầu chaidanh từbottle gourd
- Leucaena esculentachưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guajeDạng gốc (base form)
- guajesGiống cái số nhiều (feminine plural)