Dịch

guaje

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈɡwaxe/

Nghĩa chính

  1. Ngu ngốctính từfoolish, stupid
  2. Kẻ ngu ngốc, kẻ vô dụngdanh từfool, useless person, good-for-nothing
  3. Bầu chaidanh từbottle gourd
  4. Leucaena esculentachưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guajeDạng gốc (base form)
  2. guajesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI