Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bottle gourd
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɑ
.
t
l
̩ ˈ
ɡ
ʊ
ɚ
d
/
Nghĩa chính
1
(Thực vật học) Bầu nậm
danh từ
Calabash (Crescentia cujete or Lagenaria siceraria).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bottle gourd
Dạng gốc
(base form)
bottle gourd
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
guaje
giống đực
Bầu chai
AI
1
(Thực vật học) Bầu nậm
1
(Thực vật học) Bầu nậm
1
(Thực vật học) Bầu nậm