moob
danh từ (noun)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Bộ ngực đầy đặn hoặc không có lông ở một người đàn ôngdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A plump or untoned breast on a man.
- Ví dụ về sự ủ rũdanh từAn instance of moobing.
- Nhanh chóng điều chỉnh việc đánh giá một vị thế về 0, biểu thị khả năng hòađộng từnội động từ (intransitive)To rapidly adjust the evaluation of a position towards zero, indicating a likely draw.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moobDạng gốc (base form)
- moobsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc moobTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ( = )
- 22 . ( ) 2-3 ?
- / .