Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moobies
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với moobs
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of moobs (“plump or untoned breasts on a man”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
moobs
AI
1
Đồng nghĩa với moobs
1
Đồng nghĩa với moobs
1
Đồng nghĩa với moobs