Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moo-moo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con bò
danh từ
A cow.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
moo-moo
Dạng gốc
(base form)
moo-moo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
牛
niú
Bò, trâu bò
Tiếng Tây Ban Nha
bula
Con bò (tài liệu)
vacuno
Con bò
vaquerizo
Con bò; chăn nuôi bò
AI
1
Con bò
1
Con bò
1
Con bò