Dịch

monotheistic

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuyết một thần; (thuộc) đạo một thầntính từkhông so sánh (not comparable)Believing in a single god, deity, spirit, etc., especially for an organized religion, faith, or creed.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Ba tôn giáo độc thần lớn là Cơ đốc giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo
  • .Các tôn giáo độc thần là một lời nói dối lớn đối với nhân loại
  • , , .Cơ đốc giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo là các tôn giáo độc thần

AI