monosyllable
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Từ có một âm tiếtdanh từA word of one syllable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monosyllableDạng gốc (base form)
- monosyllablesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Uyển ngữ cho từ lồn
- A euphemism for the word cunt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha