Dịch

monosílabo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đơn âmtính từmonosyllabic
  2. Ít nói, cộc lốctính từtaciturn, untalkative, curt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monosílaboDạng gốc (base form)
  2. monosílabasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. monosílabosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. monosílabaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đơn âm
  1. monosyllable

AI