monosílabo
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đơn âmtính từmonosyllabic
- Ít nói, cộc lốctính từtaciturn, untalkative, curt
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monosílaboDạng gốc (base form)
- monosílabasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- monosílabosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- monosílabaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đơn âm
- monosyllable
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)