Nghĩa chính
- Tình trạng nhiễm vi-rút có biểu hiện mệt mỏi cực độ, sốt cao và sưng hạchdanh từkhông đếm được (uncountable)A viral infection marked by extreme fatigue, high fever, and swollen lymph nodes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- mononucleosisDạng gốc (base form)
- mononucleoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| infectious mononucleosisdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mononucleosis |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc mononucleosisNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha