Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mononucleosis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/mononukleˈosis/
Nghĩa chính
1
Bệnh bạch cầu đơn nhân
danh từ
mononucleosis
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
enfermedad del beso
mononucleosis infecciosa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mononucleosis
Tình trạng nhiễm vi-rút có biểu hiện mệt mỏi cực độ, sốt cao và sưng hạch
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mononucleosis
mononucle
ósico
Chưa có nghĩa
AI
1
Bệnh bạch cầu đơn nhân
1
Bệnh bạch cầu đơn nhân
1
Bệnh bạch cầu đơn nhân