Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monomaniacal
tính từ
(adjective)
/ˌ
m
ɒ
n
ə
m
ə
ˈ
n
aɪ
ə
k
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Độc tưởng
tính từ
Of or relating to a monomaniac.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monomaniacal
Dạng gốc
(base form)
more monomaniacal
So sánh hơn
(comparative)
most monomaniacal
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
mono-
+
maniacal
Họ từ
(word family)
cùng gốc
monomaniacal
monomania
Quan tâm hoặc tập trung quá mức vào một đối tượng hoặc chủ đề đơn lẻ
danh từ
monomaniac
Người độc tưởng
danh từ, tính từ
monomaniacal
ly
Một cách đơn điệu
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
monothematic
AI
1
Độc tưởng
1
Độc tưởng
1
Độc tưởng