monocline
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự nhúng một chiều trong các địa tầng không phải là một phần của nếp lồi hoặc nếp lõmdanh từA unidirectional dip in strata that is not a part of an anticline or syncline
- Uốn đơn trong các tầng nằm phẳngdanh từA single flexure in otherwise flat-lying strata
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monoclineDạng gốc (base form)
- monoclinesSố nhiều (plural)