Dịch

monocline

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự nhúng một chiều trong các địa tầng không phải là một phần của nếp lồi hoặc nếp lõmdanh từA unidirectional dip in strata that is not a part of an anticline or syncline
  2. Uốn đơn trong các tầng nằm phẳngdanh từA single flexure in otherwise flat-lying strata

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monoclineDạng gốc (base form)
  2. monoclinesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI