Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ảnh đen trắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A black and white image, especially such a photograph.
- Men đơn sắcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ceramic glaze of a single colour; an object so glazed.
- Đơn sắctính từkhông so sánh (not comparable)Having only one colour.
- Đơn sắc xámtính từkhông so sánh (not comparable)Representing colours with shades of gray.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monochromeDạng gốc (base form)
- monochromesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc monochrome1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tranh đơn sắc
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A painting executed in shades of a single colour.
Xuất hiện ở từ khác
- solidđồng nghĩaChỉ dùng một màu, thường nói về toàn bộ hình ảnh.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bạn nhìn thế giới qua một lăng kính đơn sắc.
- , .In đen trắng rẻ hơn in màu.
- .Màn hình đầu tiên của tôi là màn hình đơn sắc.