Nghĩa chính
- Nhất nguyên luận, thuyết nhất nguyêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The doctrine of the oneness and unity of reality, despite the appearance of diversity in the world.
- Học thuyết cho rằng có một nguồn quyền lực chính trị duy nhất, đặc biệt là nhà thờ phải phục tùng nhà nước hoặc ngược lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The doctrine that there is a single source of political authority, especially that the church is subordinate to the state or vice versa.
- Học thuyết pháp lý cho rằng luật quốc tế tự động trở thành một phần của luật trong nước sau khi được phê chuẩn hoặc gia nhậpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The legal doctrine that international law forms part of domestic law automatically after ratification or accession.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monismDạng gốc (base form)
- monismsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc monismVí dụ
- — — .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
mon--ism
- mượn từ tiếng Latinh mớimonismus
- từ tiếng Hy Lạp cổμόνοςmónos“alone”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha