Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moeshit
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
əʊ
.
eɪ
.
ʃ
ɪ
t
/
US
/ˈ
m
oʊ
.
eɪ
.
ʃ
ɪ
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Anime tập trung vào miêu tả moe
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Anime with a focus on the portrayal of moe.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
manime
Nguồn gốc
(etymology)
moe
+
shit
AI
1
Anime tập trung vào miêu tả moe
1
Anime tập trung vào miêu tả moe
1
Anime tập trung vào miêu tả moe