Dịch

manime

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Anime đầy nam tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anime that is manly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manimeDạng gốc (base form)
  2. manimesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . .
  • "uguu~~~" . !

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI