Dịch

moaner

danh từ (noun)
UK/ˈməʊ̯nə/US/ˈmoʊ̯nɚ/

Nghĩa chính

  1. Người phát ra âm thanh rên rỉdanh từOne who makes a moaning sound.
  2. Người phàn nàndanh từOne who complains.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moanerDạng gốc (base form)
  2. moanersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

moaner's benchdanh từChiếc ghế dài trong nhà thờ dành cho những người tự coi mình là tội nhân và đang chờ đợi Chúa Thánh Thần ngự vào họ

Ví dụ

  • , , .

AI