Dịch

quejica

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rên rỉtính từmoany, moaning
  2. Người rên rỉ, người phàn nàn, người than vãndanh từmoaner, whiner, complainer, sniveler

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quejicaDạng gốc (base form)
  2. quejicasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI