quejica
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Rên rỉtính từmoany, moaning
- Người rên rỉ, người phàn nàn, người than vãndanh từmoaner, whiner, complainer, sniveler
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quejicaDạng gốc (base form)
- quejicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa