Dịch

Remoaner

danh từ (noun)
UK/ɹəˈməʊnə/

Nghĩa chính

  1. Một người còn lại; người phàn nàn hoặc bác bỏ kết quả của cuộc trưng cầu dân ý năm 2016 về tư cách thành viên của Vương quốc Anh trong Liên minh Châu Âudanh từA Remainer; one who complains about or rejects the outcome of the 2016 referendum on the UK's membership of the European Union.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RemoanerDạng gốc (base form)
  2. RemoanersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , “ ”, , , , : , , .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI