Dịch

mitral

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc mũ tế, giống mũ tếtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to a mitre; resembling a mitre.
  2. Thuộc van hai látính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the mitral valve.

Cụm từ (phrase)

mitral celldanh từLoại tế bào thần kinh tạo thành một phần của hệ thống khứu giác
mitral valvedanh từVan phân chia tâm nhĩ trái và tâm thất trái của tim
mitral regurgdanh từHở van hai lá
mitral annulusdanh từDải mô mà các lá van hai lá được gắn vào
mitral regurgitationChưa có nghĩa
mitral faciesChưa có nghĩa
mitral prolapseChưa có nghĩa
mitral stenosisChưa có nghĩa

Ví dụ

  • bishop's .Van hai lá được đặt tên theo sự liên tưởng giống với chiếc mũ của giám mục.
  • chứng hở van hai lá

AI