Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supramitral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phía trên van hai lá
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Above the mitral valve.
Nguồn gốc
(etymology)
supra-
+
mitral
AI
1
Phía trên van hai lá
1
Phía trên van hai lá
1
Phía trên van hai lá