Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mitral regurg
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hở van hai lá
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Mitral regurgitation.
AI
1
Hở van hai lá
1
Hở van hai lá
1
Hở van hai lá