Dịch

mithridate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Các loại thuốc lịch sử, điển hình là một loại thuốc điện được pha trộn với nhiều chất độc khác nhau, được cho là có nguồn gốc từ Mithridates VI và dùng làm thuốc giải độc phổ quátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various historical medicines, typically an electuary compounded with various poison, believed to derive from Mithridates VI and to serve as a universal antidote.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mithridateDạng gốc (base form)
  2. mithridatesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mithridate mustarddanh từPepperwort (L. campestre), pennycress (T. arvense), hoặc candytuft (Iberis)
mithridate treacledanh từĐồng nghĩa với mithridate
mithridate cressChưa có nghĩa
mithridate julepChưa có nghĩa
mithridate confectionChưa có nghĩa
mithridate pennywortChưa có nghĩa
candy mithridateChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Đồng nghĩa với cure
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of cure.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Anh trung đạimitridate
  2. từ tiếng Pháp cổmithridat
  3. từ tiếng Latinh muộnmithridatum

Cùng gốc (doublet)mithridatiummithridatummithridaticon

Ví dụ

  • , , Elixers...
  • , ( ) .

AI