Dịch

mithridaticon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với mithridatedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of mithridate.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổΜιθριδατικόνMithridatikón“Mithridatic (thing)”

Cùng gốc (doublet)mithridatemithridatiummithridatum

AI