Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
miserability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự khốn khổ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
miserableness
Nguồn gốc
(etymology)
miserable
+
-ability
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
miserable
Khốn khổ, bất hạnh
abatido
Khốn khổ, chán nản
miserablemente
Khốn khổ
AI
1
Sự khốn khổ
1
Sự khốn khổ
1
Sự khốn khổ