Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abatido
B2
tính từ
(adjective)
/abaˈtido/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khốn khổ, chán nản
tính từ
abject, discouraged
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abatido
Dạng gốc
(base form)
abatid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
abatido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
abatid
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
abatido
abatid
amente
Khốn khổ
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
abject
Khốn cùng, khốn khổ, thê thảm
AI
1
Khốn khổ
1
Khốn khổ
1
Khốn khổ