Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mischiefful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tinh quái
tính từ
mischievous
Nguồn gốc
(etymology)
mischief
+
-ful
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bribón
Tinh quái
pillada
Sự tinh quái
AI
1
Tinh quái
1
Tinh quái
1
Tinh quái