bribón
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bɾiˈbon/nguồn
Nghĩa chính
- Tinh quáitính từmischievous
- Kẻ bất lương, kẻ phản diện, kẻ xấudanh từrascal, villain, bad guy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa