Dịch

bribón

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bɾiˈbon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tinh quáitính từmischievous
  2. Kẻ bất lương, kẻ phản diện, kẻ xấudanh từrascal, villain, bad guy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bribónDạng gốc (base form)
  2. bribonazoDạng chỉ lớn (augmentative)
  3. bribonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. bribonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. bribonaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc bribón

AI