Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bribonada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bɾiboˈnada/
Nghĩa chính
1
Thủ đoạn, trò tinh quái
danh từ
trick, mischief
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bribonada
Dạng gốc
(base form)
bribonada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
着
zhe
Chiêu, mưu kế, thủ đoạn
手段
shǒu duàn
Thủ đoạn, mánh khóe
戏
xì
Trò đùa, mánh khóe
Tiếng Anh
trick
Mánh khóe, mưu mẹo, trò lừa
AI
1
Thủ đoạn
1
Thủ đoạn
1
Thủ đoạn