Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
mino
C2
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɪ
n
əʊ
/
US
/ˈ
m
iː
n
əʊ
/
Nghĩa chính
1
Áo tơi rơm
danh từ
A traditional Japanese raincoat made from straw.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mino
Dạng gốc
(base form)
mino
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
mino bird
danh từ
danh từ
Con myna
minor in
động từ
động từ
Học hoặc đủ điều kiện trong một môn học phụ ở trường cao đẳng hoặc đại học
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mino
mino
r
Nhỏ; thứ yếu
danh từ, tính từ, động từ
B1
mino
rity
Nhóm thiểu số
danh từ, tính từ
B1
mino
rities
Số nhiều của minority
danh từ
B1
mino
rs
Số nhiều của minor
danh từ, động từ
B2
Xem thêm 7 từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
蓑
mino
AI
1
Áo tơi rơm
1
Áo tơi rơm
1
Áo tơi rơm