minimality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái tối thiểudanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being minimal
- Tối thiểudanh từđếm được (countable)A minimum
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- minimalityDạng gốc (base form)
- minimalitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc minimalityVí dụ
- .