Dịch

minimality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái tối thiểudanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being minimal
  2. Tối thiểudanh từđếm được (countable)A minimum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. minimalityDạng gốc (base form)
  2. minimalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .

AI