minibar
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tủ lạnh nhỏ trong phòng khách sạn, chứa đồ uống và đồ ăn nhẹ mà khách có thể chọn mua trong thời gian lưu trúdanh từA small refrigerator in a hotel room, containing drinks and snacks that the guest may choose to purchase during their stay.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- minibarDạng gốc (base form)
- minibarsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc minibarVí dụ
- , , , , ! : , .