Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minibarcode
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mã vạch nhỏ
danh từ
A small barcode
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
minibarcode
Dạng gốc
(base form)
minibarcode
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mini-
+
barcode
AI
1
Mã vạch nhỏ
1
Mã vạch nhỏ
1
Mã vạch nhỏ