Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minibar
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/miniˈbaɾ/
Nghĩa chính
1
Quầy bar nhỏ
danh từ
minibar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
minibar
Dạng gốc
(base form)
minibar
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
frigobar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
minibar
Tủ lạnh nhỏ trong phòng khách sạn, chứa đồ uống và đồ ăn nhẹ mà khách có thể chọn mua trong thời gian lưu trú
AI
1
Quầy bar nhỏ
1
Quầy bar nhỏ
1
Quầy bar nhỏ