Dịch

mingy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bần tiện, nhỏ mọntính từMean, miserly, stingy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mingyDạng gốc (base form)
  2. mingierSo sánh hơn (comparative)
  3. mingiestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • , , , " ! ."

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI