Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minginess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính hòa nhập
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being mingy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
minginess
ming
y
Bần tiện, nhỏ mọn
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
mingy
+
-ness
AI
1
Tính hòa nhập
1
Tính hòa nhập
1
Tính hòa nhập