Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minacious
tính từ
(adjective)
UK
/
m
ɪ
ˈ
n
eɪ
ʃ
ə
s
/
US
/
m
ə
ˈ
n
eɪ
ʃ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Đe dọa, hăm dọa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of threatening, in its various senses.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
threatening
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh muộn
minacia
“threat”
từ tiếng Latinh
minax
“threatening”
Họ từ
(word family)
cùng gốc
minacious
minacious
ly
Đồng nghĩa với threateningly: một cách nhỏ nhẹ
trạng từ
minacious
ness
Đồng nghĩa với threateningness: chất lượng của sự nhỏ bé
danh từ
Từ liên quan
(related word)
minacy
minacity
menace
AI
1
Đe dọa
1
Đe dọa
1
Đe dọa