Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minacy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với menace
danh từ
Synonym of menace.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
menace
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
minatory
minacious
AI
1
Đồng nghĩa với menace
1
Đồng nghĩa với menace
1
Đồng nghĩa với menace