Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minaciousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với threateningness: chất lượng của sự nhỏ bé
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of threateningness: the quality of being minacious.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
threateningness
Nguồn gốc
(etymology)
minacious
+
-ness
từ tiếng Latinh muộn
minacia
“threat”
từ tiếng Latinh
minax
“threatening”
AI
1
Đồng nghĩa với threateningness: chất lượng của sự nhỏ bé
1
Đồng nghĩa với threateningness: chất lượng của sự nhỏ bé
1
Đồng nghĩa với threateningness: chất lượng của sự nhỏ bé