microlith
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công cụ bằng đá nhỏdanh từA small stone tool.
- Các thành phần hình kim cực nhỏ của đádanh từThe microscopic acicular components of rocks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- microlithDạng gốc (base form)
- microlithsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa