microlite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Florua cơ bản của natri, canxi, tantalum và niobi đồng hình với pyrochloredanh từA basic fluoride of sodium, calcium, tantalum and niobium that is isomorphous with pyrochlore
- Vi thạchdanh từA microlith
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- microliteDạng gốc (base form)
- microlitesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc microlite- microliteratureTập hợp các bài báo và ấn phẩm ngắn, mỗi bài chỉ chứa một ít thông tin mớidanh từ
- bariomicroliteKhoáng vật lục giác đẳng cự có chứa bari, hydro, niobi, oxy và tantalumdanh từ
- microliticLiên quan đến microlitetính từ
- plumbomicroliteKhoáng chất hình lục giác đẳng cự có chứa canxi, hydro, chì, oxy, tantalum và uraniumdanh từ