Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microlito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vi thạch
danh từ
microlith
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microlito
Dạng gốc
(base form)
microlito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
microlith
Công cụ bằng đá nhỏ
AI
1
Vi thạch
1
Vi thạch
1
Vi thạch