Dịch

microfiction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiểu thuyết có độ dài ngắn hơn đáng kể so với độ dài trung bìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Fiction that has a significantly shorter than average length.
  2. Tác phẩm cá nhân thuộc loại nàydanh từđếm được (countable)An individual work of this type.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. microfictionDạng gốc (base form)
  2. microfictionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

AI