microfiction
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiểu thuyết có độ dài ngắn hơn đáng kể so với độ dài trung bìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Fiction that has a significantly shorter than average length.
- Tác phẩm cá nhân thuộc loại nàydanh từđếm được (countable)An individual work of this type.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- microfictionDạng gốc (base form)
- microfictionsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha