drabble
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bị ướt hoặc bẩn, đặc biệt là do bị kéo lê qua bùnđộng từngoại động từ (transitive)To wet or dirty, especially by dragging through mud.
- Câu cá bằng cần câu và cần câu dàiđộng từnội động từ (intransitive)To fish with a long line and rod.
- Câu chuyện hư cấu ngắn, điển hình là truyện viễn tưởng của người hâm mộ, đôi khi dài đúng 100 từdanh từA short fictional story, typically in fan fiction, sometimes exactly 100 words long.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drabble-taildanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Cái đuôi kéo; một gái điếm hoặc một phụ nữ lăng nhăng |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidrabelan