Dịch

flashfic

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiểu thuyết chớp nhoángdanh từkhông đếm được (uncountable)Flash fiction.
  2. Tác phẩm cá nhân thuộc thể loại flash Fiction, đặc biệt là fanficdanh từđếm được (countable)An individual work of flash fiction, especially a fanfic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flashficDạng gốc (base form)
  2. flashficsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ( )... ( , ). ...
  • tale's , ( 110 ), ( 111 500 ) , ( 500 ).

Nguồn gốc (etymology)

AI