flashfic
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiểu thuyết chớp nhoángdanh từkhông đếm được (uncountable)Flash fiction.
- Tác phẩm cá nhân thuộc thể loại flash Fiction, đặc biệt là fanficdanh từđếm được (countable)An individual work of flash fiction, especially a fanfic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flashficDạng gốc (base form)
- flashficsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ( )... ( , ). ...
- tale's , ( 110 ), ( 111 500 ) , ( 500 ).