Dịch

fic

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Truyện hư cấu trong fandomdanh từđếm được (countable)A fictional story set within a preexisting fandom; a fanfic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ficDạng gốc (base form)
  2. ficsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

crack ficdanh từTác phẩm hư cấu của người hâm mộ vô lý, gây ngạc nhiên hoặc lố bịch, thường là có chủ ý
original ficdanh từTiểu thuyết không dựa trên bất kỳ tài sản hoặc nhượng quyền thương mại nào có sẵn; một tác phẩm hư cấu nguyên gốc
sci-ficChưa có nghĩa

AI